Net Asset Value
Market Value
VN30 INDEX
HNX INDEX
HNX30 INDEX
UPCOM INDEX
Quản lý Lệnh
|
L/S
|
Mã
CK
|
Ngày
mua
|
Giá
Entry
Giá
vốn
|
SL |
KL
|
Phí |
Giá
HT
Giá
trị HT
|
%
|
Ngày
|
P/L
(VND)
R-Multiple
|
Cashback
|
Chart | Setup / Ghi chú |
|---|
|
L/S
|
Mã CK
|
Ngày mua
|
Ngày bán
|
Giá
Entry
Giá
vốn
|
SL |
Giá
Exit
Giá
trị Exit
|
%
|
KL
|
PhíMua/Bán
|
Thuế |
Ngày
|
P/L
(VND)
R-Multiple
|
Cashback
|
Chart | Setup |
|---|
WATCHLIST
Live| Symbol | Trend | Price | Chg% |
|---|
PNL hằng ngày
Báo cáo Hiệu suất (Performance Report)
Lợi Nhuận Ròng (Realized)
---
Lãi/Lỗ Đang Mở (Unrealized)
---
Profit Factor
--
W/L Ratio
--
Lợi nhuận theo Tháng (Monthly P/L)
Hiệu suất theo Setup (Strategy)
Xác suất thắng theo Thời gian nắm giữ
R-Multiple vs Thời gian nắm giữ
Kỳ vọng lợi nhuận theo Mã (Ticker Expectancy)
Phân Tích Nâng Cao (Advanced Analysis)
Hồ Sơ Hiệu Quả Giao Dịch (Trader Performance Profile)
RecommendedBiểu đồ nhện đánh giá chất lượng hệ thống giao dịch trên nhiều khía cạnh
Hiệu Suất Theo Ngày Trong Tuần (Day of Week Analysis)
Xác định "ngày đen tối" để tránh FOMO hoặc tâm lý nghỉ lễ
Phân Phối R-Multiple (R-Distribution)
Kiểm tra kỷ luật cắt lỗ và số lượng lệnh "Home Run" (>3R)
Thời Gian Giữ vs Hiệu Quả (Duration vs Profitability)
Giữ lệnh lâu có lãi to hơn hay biến thành lỗ? (Gồng lãi vs Gồng lỗ)
Strategy Backtester
Total Return
--%
CAGR
--%
Max Drawdown
--%
Sharpe Ratio
--
NAV Growth
Drawdown
Tổng Hợp Hiệu Quả Chiến Lược (Summary)
| Mã | Chiến lược | Avg Return | Avg CAGR | Avg MaxDD | Avg Sharpe | Avg PF | Avg Net Profit | Avg Win Rate | Avg Trades | Avg Expectancy |
|---|
Kết Quả Scan Toàn Thị Trường (Batch Results)
| Mã | Chiến lược | Total Return | CAGR | Max DD | Sharpe | PF | Net Profit | Win Rate | Trades | Expectancy | Chart |
|---|